Hợp đồng thương mại là gì?

Hợp đồng thương mại là một yếu tố cốt lõi trong hoạt động kinh doanh và giao dịch thương mại của mọi tổ chức và cá nhân. Đây là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, bao gồm các điều khoản và điều kiện mà các bên cam kết để thực hiện các nghĩa vụ và quyền lợi mà họ đồng ý. Hợp đồng thương mại không chỉ đơn giản là một văn bản pháp lý mà còn là công cụ quan trọng để quản lý rủi ro, bảo vệ lợi ích và tạo sự tin cậy trong quan hệ kinh doanh.

Để hiểu rõ hơn về tính chất và vai trò của hợp đồng thương mại, mời quý độc giả cùng theo dõi những chia sẻ sau đây của Sabay.

Hợp đồng thương mại là gì?

Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi, hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Những hoạt động này có thể bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi.

Hợp đồng thương mại là gì?
Hợp đồng thương mại là gì?

Ví dụ: Hợp đồng cung cấp dịch vụ giữa 2 công ty; Hợp đồng bán hàng xuất khẩu,…

>>> Xem thêm: SAP là gì? Ứng dụng SAP trong từng lĩnh vực kinh doanh

Đặc điểm của hợp đồng thương mại

Chủ thể của hợp đồng

Một hoặc cả hai bên trong hợp đồng phải là thương nhân, tức là những người hoặc tổ chức hoạt động thương mại, bao gồm cả cá nhân và pháp nhân. Thương nhân có thể là công ty, tập đoàn hoặc các cá nhân kinh doanh độc lập.

Đối tượng của hợp đồng

Đối tượng của hợp đồng thương mại là hàng hóa, công việc, hoặc dịch vụ mà các bên thỏa thuận thực hiện hoặc cung cấp. Thông tin chi tiết về đối tượng hợp đồng cần được nêu rõ:

  • Hàng Hóa: Bao gồm chủng loại, nguồn gốc xuất xứ, số lượng, khối lượng, chất lượng, và đặc điểm kỹ thuật.
  • Công Việc/Dịch Vụ: Quy định rõ ràng về công việc hoặc dịch vụ, phạm vi thực hiện, các công việc ngoài phạm vi sẽ tính thêm phí, cách thức cung cấp, người thực hiện, thời điểm và địa điểm thực hiện.
  • Hàng Hóa Đặc Định: Các tài sản cụ thể hoặc hàng hóa sản xuất hàng loạt, tùy thuộc vào tính chất của hàng hóa.

Ví dụ, nếu đối tượng là hàng hóa, các thông tin chi tiết như chủng loại và chất lượng cần được xác định. Nếu là công việc hoặc dịch vụ, cần nêu rõ nội dung công việc, phạm vi và phương thức cung cấp dịch vụ.

Hình thức của hợp đồng

Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản, hoặc bằng hành vi cụ thể. Nếu pháp luật yêu cầu hợp đồng phải lập thành văn bản, thì phải tuân theo quy định đó.

Đặc điểm của hợp đồng thương mại
Đặc điểm của hợp đồng thương mại

Ngoài ra, Luật Thương mại 2005 cũng cho phép sử dụng các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương, như điện báo, telex, fax, thông điệp dữ liệu điện tử, và các hình thức khác theo quy định pháp luật.

Nội dung của hợp đồng

Nội dung của hợp đồng thương mại bao gồm tất cả các điều khoản mà các bên đã thỏa thuận, trong đó có quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên. Pháp luật khuyến khích sự tự do thỏa thuận nhưng yêu cầu các điều khoản phải tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo đầy đủ các nội dung cơ bản. Một số nội dung cần có trong hợp đồng thương mại bao gồm:

  • Đối tượng của hợp đồng.
  • Số lượng, chất lượng của đối tượng hợp đồng.
  • Giá cả, phương thức thanh toán, thời gian và địa điểm thanh toán.
  • Thời gian, địa điểm thực hiện hợp đồng.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
  • Các điều khoản phạt vi phạm hợp đồng.
  • Các nội dung khác: Bất kỳ điều khoản nào khác mà các bên thấy cần thiết.

Các bên có thể thỏa thuận thêm hoặc bỏ bớt điều khoản tùy theo tính chất của hợp đồng. Để làm rõ hơn nội dung hợp đồng, các bên có thể lập thêm phụ lục hợp đồng. Tuy nhiên, các điều khoản của phụ lục không được trái với hợp đồng chính. Nếu có sự mâu thuẫn, điều khoản của hợp đồng chính sẽ được ưu tiên trừ khi có thỏa thuận khác. Phụ lục có giá trị pháp lý như hợp đồng chính.

Các loại hợp đồng thương mại

Theo Luật Thương mại 2015, hợp đồng thương mại bao gồm nhiều loại với các đặc điểm riêng biệt:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa là thỏa thuận giữa bên bán và bên mua. Trong đó, bên bán chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và bên mua có trách nhiệm nhận hàng và thanh toán giá trị hàng hóa.
  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ là sự thỏa thuận giữa bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ. Bên cung ứng thực hiện các dịch vụ theo yêu cầu của bên sử dụng, và bên sử dụng dịch vụ phải thanh toán đầy đủ phí dịch vụ.
  • Hợp đồng xúc tiến thương mại là văn bản thỏa thuận giữa các bên về việc cung cấp các dịch vụ xúc tiến thương mại nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng và cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Hợp đồng này tuân thủ theo Bộ Luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan.
  • Hợp đồng về trung gian thương mại là thỏa thuận trong đó một bên là thương nhân được ủy quyền thực hiện hoạt động trung gian thương mại, và bên ủy quyền phải thanh toán thù lao cho bên được ủy quyền.
  • Ngoài ra, còn có các loại hợp đồng thương mại khác như hợp đồng gia công, dịch vụ quá cảnh, tổ chức đấu giá hàng hóa, và nhượng quyền thương mại. Mỗi loại hợp đồng này có các điều khoản cụ thể nhằm bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia.
Các loại hợp đồng thương mại
Các loại hợp đồng thương mại

Nguyên tắc hoạt động của hợp đồng thương mại

Điều 2 của Luật Thương mại 2015 quy định về các nguyên tắc cơ bản của hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh thương mại, cũng như về quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng thương mại, bao gồm:

Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật của thương nhân trong hoạt động thương mại

Mọi thương nhân đều bình đẳng trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình theo pháp luật thương mại, không phân biệt quốc tịch, hình thức và quy mô kinh doanh. Nguyên tắc này đảm bảo rằng các doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều có cơ hội cạnh tranh công bằng trên thị trường.

Nguyên tắc tự do, tự nguyện thoả thuận trong hoạt động thương mại

Các bên tham gia hợp đồng thương mại được tự do, tự nguyện thỏa thuận các điều khoản trong hợp đồng miễn là không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội. Nguyên tắc này đảm bảo quyền tự do kinh doanh và khuyến khích sự sáng tạo, linh hoạt trong các giao dịch thương mại.

Nguyên tắc áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại được thiết lập giữa các bên

Thói quen thương mại được thiết lập trong quá trình giao dịch giữa các bên có thể được áp dụng nếu các bên không có thỏa thuận khác và thói quen này không trái với quy định của pháp luật. Điều này giúp tăng tính nhất quán và minh bạch trong các giao dịch thương mại.

Nguyên tắc hoạt động của hợp đồng thương mại
Nguyên tắc hoạt động của hợp đồng thương mại

Nguyên tắc áp dụng tập quán trong hoạt động thương mại

Tập quán thương mại quốc tế hoặc khu vực có thể được áp dụng khi pháp luật hoặc hợp đồng không có quy định cụ thể. Nguyên tắc này giúp các bên dễ dàng thích ứng với các chuẩn mực quốc tế và nâng cao hiệu quả trong giao dịch thương mại xuyên biên giới.

Nguyên tắc bảo vệ lợi ích chính đáng của người tiêu dùng

Trong mọi hoạt động thương mại, quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng phải được tôn trọng và bảo vệ. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ cung cấp cho người tiêu dùng đạt chất lượng và an toàn, đồng thời tăng niềm tin của người tiêu dùng vào thị trường.

Nguyên tắc thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu trong hoạt động thương mại

Thông điệp dữ liệu (dữ liệu điện tử) có giá trị pháp lý tương đương với văn bản giấy tờ trong giao dịch thương mại. Nguyên tắc này thúc đẩy việc áp dụng công nghệ thông tin trong thương mại, giúp các giao dịch trở nên nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm chi phí.

Trường hợp nào được miễn trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng thương mại?

Tại Điều 294 Luật Thương mại 2005 quy định về các trường hợp miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm như sau:

Bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm trong các trường hợp sau đây:

  • Khi các bên đã thỏa thuận miễn trách nhiệm;
  • Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng;
  • Khi hành vi vi phạm là hoàn toàn do lỗi của bên kia;
  • Khi hành vi vi phạm là do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng.

Bên vi phạm hợp đồng có trách nhiệm chứng minh các trường hợp miễn trách nhiệm này.

Trường hợp nào được miễn trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng thương mại?
Trường hợp nào được miễn trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng thương mại?

>>> Xem thêm: Hợp đồng điện tử là gì? Những điều cần biết về E-contract

Kết luận

Hợp đồng thương mại là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh. Việc hiểu rõ về đặc điểm, các loại hợp đồng và nguyên tắc hoạt động của hợp đồng thương mại sẽ giúp các bên tham gia hạn chế rủi ro và đảm bảo quyền lợi của mình trong quá trình thực hiện các giao dịch thương mại.

Theo dõi Sabay để cập nhật nhiều tin tức hữu ích nha bạn!


SABAY – VĂN PHÒNG SÂN BAY

Hotline: 093 179 1122

Trụ sở: 99 Cộng Hòa, phường 4, quận Tân Bình, TP. HCM

5/5 - (2 bình chọn)

về SABAY GROUP

99 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh

HOTLINE: 0931791122

Form liên hệ
Liên hệ với chúng tôi để chúng tôi có thể hỗ trợ tốt nhất đến quý khách

    Tại SABAY, chúng tôi cùng mang trong mình KHÁT VỌNG được PHỤNG SỰ cộng đồng, THÀNH CÔNG của khách hàng chính là HẠNH PHÚC của SABAY. VINH QUANG đích thực là khi chúng ta THÀNH CÔNG cùng nhau.

    FANPAGE

    MAP

    văn phòng không đồng